dây chuyền
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức: Một loại trang sức dạng dây, được tạo thành từ các mắt xích kim loại nối liền, dùng để đeo ở cổ, tay hoặc làm vật trang trí.
- Hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định: Một hệ thống làm việc trong đó quy trình được chia thành nhiều công đoạn nối tiếp, mỗi công đoạn do một bộ phận chuyên môn đảm nhận để nâng cao hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa trang sức):
- Cô ấy được tặng một sợi dây chuyền bạc nhân dịp sinh nhật.
- Chiếc dây chuyền có mặt đá màu xanh lục rất nổi bật.
Danh từ (nghĩa tổ chức sản xuất):
- Nhà máy mới được đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại từ châu Âu.
- Việc áp dụng dây chuyền lắp ráp đã giúp tăng năng suất lên gấp đôi.
Các cách sử dụng nâng cao
"dây chuyền lạnh": Hệ thống bảo quản và vận chuyển thực phẩm, dược phẩm ở nhiệt độ thấp liên tục để đảm bảo chất lượng.
- Vắc-xin phải được vận chuyển bằng dây chuyền lạnh từ nơi sản xuất đến điểm tiêm chủng.
"hiệu ứng dây chuyền": Chỉ một chuỗi các sự kiện xảy ra liên tiếp, trong đó sự kiện này gây ra hoặc ảnh hưởng đến sự kiện kế tiếp.
- Việc một ngân hàng lớn phá sản có thể gây ra hiệu ứng dây chuyền đối với toàn bộ nền kinh tế.
Biến thể và từ gần giống
Dây chuyền sản xuất (danh từ): Cụm từ đầy đủ chỉ hệ thống sản xuất theo dây chuyền.
- Công nhân được bố trí làm việc dọc theo dây chuyền sản xuất.
Chuyền (động từ): Hành động chuyển tiếp một vật từ người này sang người khác hoặc từ công đoạn này sang công đoạn khác.
- Cô ấy chuyền tài liệu cho đồng nghiệp ngồi phía sau.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa trang sức: Vòng cổ, kiềng (thường chỉ loại dây cứng, ít mắt xích).
- Nghĩa sản xuất: Dây truyền (cách viết biến thể), tuyến sản xuất, quy trình khép kín.
Các cụm từ liên quan
Vận hành dây chuyền: Điều khiển, giám sát hoạt động của một dây chuyền sản xuất.
- Anh ấy có nhiệm vụ vận hành dây chuyền đóng gói tự động.
Đứt gãy dây chuyền: Sự gián đoạn, ngừng trệ tại một khâu trong chuỗi hoạt động hoặc cung ứng.
- Thiên tai gây ra tình trạng đứt gãy dây chuyền cung ứng nguyên liệu.
Thành ngữ liên quan
- Mắt xích trong dây chuyền: Chỉ một bộ phận, một cá nhân trong một hệ thống, tổ chức lớn.
- Mỗi nhân viên đều là một mắt xích trong dây chuyền sản xuất quan trọng.
- d. 1 Dây gồm nhiều vòng nhỏ bằng kim loại móc nối vào nhau, thường dùng làm đồ trang sức. Cổ đeo dây chuyền vàng. 2 Hình thức tổ chức sản xuất gồm những bộ phận chuyên môn hoá thực hiện các khâu kế tiếp nhau theo một trình tự nhất định. Tổ chức lại dây chuyền sản xuất.